調節空氣 điều tiết không khí Hán Việt: điều tiết không khí Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 空 (không) + 氣 (khí)Hán Việtđiều tiết không khíCấu tạo調 + 節 + 空 + 氣 · điều + tiết + không + khí nghĩa thành phần: điều + tiết + không + khí Nghĩa EngCihui 調節空氣 iáojié kōngqì v.o. air-condition