調節係數 tiáo jié xì shù · điều tiết hệ sổ Hán Việt: điều tiết hệ sổ · Pinyin: tiáo jié xì shù Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 係 (hệ) + 數 (sổ)Pinyintiáo jié xì shùHán Việtđiều tiết hệ sổCấu tạo調 + 節 + 係 + 數 · điều + tiết + hệ + sổ nghĩa thành phần: điều + tiết + hệ + sổ