調節範圍 tiáo jié fàn wéi · điều tiết phạm vi Hán Việt: điều tiết phạm vi · Pinyin: tiáo jié fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyintiáo jié fàn wéiHán Việtđiều tiết phạm viCấu tạo調 + 節 + 範 + 圍 · điều + tiết + phạm + vi nghĩa thành phần: điều + tiết + phạm + vi