調節過程 tiáo jié guò chéng · điều tiết quá trình Hán Việt: điều tiết quá trình · Pinyin: tiáo jié guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyintiáo jié guò chéngHán Việtđiều tiết quá trìnhCấu tạo調 + 節 + 過 + 程 · điều + tiết + quá + trình nghĩa thành phần: điều + tiết + quá + trình