調節順序 tiáo jié shùn xù · điều tiết thuận tự Hán Việt: điều tiết thuận tự · Pinyin: tiáo jié shùn xù Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 順 (thuận) + 序 (tự)Pinyintiáo jié shùn xùHán Việtđiều tiết thuận tựCấu tạo調 + 節 + 順 + 序 · điều + tiết + thuận + tự nghĩa thành phần: điều + tiết + thuận + tự