調節高度 tiáo jié gāo dù · điều tiết cao độ Hán Việt: điều tiết cao độ · Pinyin: tiáo jié gāo dù Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 高 (cao) + 度 (độ)Pinyintiáo jié gāo dùHán Việtđiều tiết cao độCấu tạo調 + 節 + 高 + 度 · điều + tiết + cao + độ nghĩa thành phần: điều + tiết + cao + độ