调解纠纷
điều giải củ phân
Hán Việt: điều giải củ phân
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Hòa giải tranh chấp
- Biên soạn 調解糾紛 iáojiě jiūfēn v.o. mediate a dispute
Eng
- Cihui 調解糾紛 iáojiě jiūfēn v.o. mediate a dispute
- Tần suất từ 調解糾紛 iáojiě jiūfēn v.o. mediate a dispute