調解組織 điều giải tổ chức Hán Việt: điều giải tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 解 (giải) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtđiều giải tổ chứcCấu tạo調 + 解 + 組 + 織 · điều + giải + tổ + chức nghĩa thành phần: điều + giải + tổ + chức Nghĩa EngCihui 調解組織 iáojiě zǔzhi n. mediation organization