调解组织

điều giải tổ chức

Hán Việt: điều giải tổ chức

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 解 (giải) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tổ chức hòa giải
  • Biên soạn 調解組織 iáojiě zǔzhi n. mediation organization

Eng

  • Cihui 調解組織 iáojiě zǔzhi n. mediation organization

Từ liên quan

Gần nghĩa

組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活