調試工具 diào shì gōng jù · điều thí công cụ Hán Việt: điều thí công cụ · Pinyin: diào shì gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 試 (thí) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyindiào shì gōng jùHán Việtđiều thí công cụCấu tạo調 + 試 + 工 + 具 · điều + thí + công + cụ nghĩa thành phần: điều + thí + công + cụ