調試策略 điều thí sách lược Hán Việt: điều thí sách lược Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 試 (thí) + 策 (sách) + 略 (lược)Hán Việtđiều thí sách lượcCấu tạo調 + 試 + 策 + 略 · điều + thí + sách + lược nghĩa thành phần: điều + thí + sách + lược