調門子高 điều môn tử cao Hán Việt: điều môn tử cao Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 門 (môn) + 子 (tử) + 高 (cao)Hán Việtđiều môn tử caoCấu tạo調 + 門 + 子 + 高 · điều + môn + tử + cao nghĩa thành phần: điều + môn + tử + cao Nghĩa EngCihui 調門子高 iàoménzi gāo v.p. 1. high musical pitch 2. high-toned; haughty