調頻電臺

điều tần điện thai

Hán Việt: điều tần điện thai

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (tần) + (điện) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調頻電臺 iáopín diàntái p.w. FM radio station M:¹jiā/ge