諂上抑下 chǎn shàng yi xià · siểm thượng ức hạ Hán Việt: siểm thượng ức hạ · Pinyin: chǎn shàng yi xià Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 上 (thượng) + 抑 (ức) + 下 (hạ)Pinyinchǎn shàng yi xiàHán Việtsiểm thượng ức hạCấu tạo諂 + 上 + 抑 + 下 · siểm + thượng + ức + hạ nghĩa thành phần: siểm + thượng + ức + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨好上司,欺压下级。