諂上驕下
siểm thượng kiêu hạ
Hán Việt: siểm thượng kiêu hạ · Pinyin: chǎn shàng jiāo xià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谄:讨好,奉承。对上谄媚讨好,对下骄横无理。
- Tân Hoa Tự Điển 谄讨好,奉承。对上谄媚讨好,对下骄横无理。
Hán Việt: siểm thượng kiêu hạ · Pinyin: chǎn shàng jiāo xià