諂官欺民 siểm quan khi dân Hán Việt: siểm quan khi dân Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 官 (quan) + 欺 (khi) + 民 (dân)Hán Việtsiểm quan khi dânCấu tạo諂 + 官 + 欺 + 民 · siểm + quan + khi + dân nghĩa thành phần: siểm + quan + khi + dân Nghĩa EngCihui 諂官欺民 hǎnguānqīmín f.e. toady to officials and oppress the people