諂詞令色

chǎn cí lìng sè siểm từ lệnh sắc

Hán Việt: siểm từ lệnh sắc · Pinyin: chǎn cí lìng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (siểm) + (từ) + (lệnh) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说奉承人家的话,扮作讨好人家的表情。