谆谆教导

zhūn zhūn jiào dǎotruân truân giáo đạo

Hán Việt: truân truân giáo đạo · Pinyin: zhūn zhūn jiào dǎo

Tổng quan

"chinese_explanation": "谆谆恳切、耐心的样子。恳切、耐心地教导。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

谆谆:恳切、耐心的样子。恳切、耐心地教导。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

懇切耐心的指導、教誨。如:「師長多年來諄諄教導,才使我們有今天的成就。」

Cấu tạo: 諄 (truân) + 諄 (truân) + 教 (giáo) + 導 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 谆谆恳切、
  • Biên soạn 耐心的样子。
  • Biên soạn 恳切、
  • Biên soạn 耐心地教导。"}
  • Biên soạn 諄諄教導 hūnzhūnjiàodǎo f.e. teach and admonish with patience

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谆谆:恳切、耐心的样子。恳切、耐心地教导。

Eng

  • Cihui 諄諄教導 hūnzhūnjiàodǎo f.e. teach and admonish with patience

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

循循善诱