諄諄教誨

zhūn zhūn jiào huì truân truân giáo hối

Hán Việt: truân truân giáo hối · Pinyin: zhūn zhūn jiào huì

Tổng quan

((thường) + on, upon, in) ghi nhớ, khắc sâu, in sâu (vào tâm trí) sự ghi nhớ, sự khắc sâu, sự in sâu (vào tâm trí)

Cấu tạo: (truân) + (truân) + (giáo) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ((thường) + on, upon, in) ghi nhớ, khắc sâu, in sâu (vào tâm trí) sự ghi nhớ, sự khắc sâu, sự in sâu (vào tâm trí)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谆谆:恳切、耐心的样子。恳切、耐心地启发开导。

Eng

  • Cihui 諄諄教誨 hūnzhūnjiàohuì f.e. teach and admonish with patience

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

耳提面命