谇帚德耡 tối trửu đức sừ Hán Việt: tối trửu đức sừ Tổng quan Cấu tạo: 谇 (tối) + 帚 (trửu) + 德 (đức) + 耡 (sừ)Hán Việttối trửu đức sừCấu tạo谇 + 帚 + 德 + 耡 · tối + trửu + đức + sừ nghĩa thành phần: tối + trửu + đức + sừ