誶罵宵小 tối mạ tiêu tiểu Hán Việt: tối mạ tiêu tiểu Tổng quan Cấu tạo: 誶 (tối) + 罵 (mạ) + 宵 (tiêu) + 小 (tiểu)Hán Việttối mạ tiêu tiểuCấu tạo誶 + 罵 + 宵 + 小 · tối + mạ + tiêu + tiểu nghĩa thành phần: tối + mạ + tiêu + tiểu Nghĩa EngCihui 誶罵宵小 uìmàxiāoxiǎo v.o. curse the night-prowlers