談優務劣

tán yōu wù liè đàm ưu vụ liệt

Hán Việt: đàm ưu vụ liệt · Pinyin: tán yōu wù liè

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (ưu) + (vụ) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于空谈而治理政务的能力很差。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于空谈而治理政务的能力很差。