談判制度

tán pàn zhì dù đàm phán chế độ

Hán Việt: đàm phán chế độ · Pinyin: tán pàn zhì dù

Tổng quan

hệ thống thương lượng tập thể

Cấu tạo: (đàm) + (phán) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống thương lượng tập thể

Eng

  • Cihui collective bargaining system