談判地位

tán pàn dì wèi đàm phán địa vị

Hán Việt: đàm phán địa vị · Pinyin: tán pàn dì wèi

Tổng quan

vị thế thương lượng

Cấu tạo: (đàm) + (phán) + (địa) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị thế thương lượng

Eng

  • CC-CEDICT bargaining position
  • Cihui bargaining position