談判小組 tán pàn xiǎo zǔ · đàm phán tiểu tổ Hán Việt: đàm phán tiểu tổ · Pinyin: tán pàn xiǎo zǔ Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 判 (phán) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)Pinyintán pàn xiǎo zǔHán Việtđàm phán tiểu tổCấu tạo談 + 判 + 小 + 組 · đàm + phán + tiểu + tổ nghĩa thành phần: đàm + phán + tiểu + tổ