談判技術 tán pàn jì shù · đàm phán kĩ thuật Hán Việt: đàm phán kĩ thuật · Pinyin: tán pàn jì shù Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 判 (phán) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyintán pàn jì shùHán Việtđàm phán kĩ thuậtCấu tạo談 + 判 + 技 + 術 · đàm + phán + kĩ + thuật nghĩa thành phần: đàm + phán + kĩ + thuật