談判條件 đàm phán điều kiện Hán Việt: đàm phán điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 判 (phán) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtđàm phán điều kiệnCấu tạo談 + 判 + 條 + 件 · đàm + phán + điều + kiện nghĩa thành phần: đàm + phán + điều + kiện Nghĩa EngCihui 談判條件 ánpàn tiáojiàn n. bargaining power