談古論今

tán gǔ lùn jīn đàm cổ luận kim

Hán Việt: đàm cổ luận kim · Pinyin: tán gǔ lùn jīn

Tổng quan

nói chuyện cổ kim (thành ngữ) | trò chuyện tự do | thảo luận mọi thứ chuyện trò; chuyện vãn。話題廣泛,題材旁及古今中外。

Cấu tạo: (đàm) + (cổ) + (luận) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chuyện cổ kim (thành ngữ) | trò chuyện tự do | thảo luận mọi thứ chuyện trò; chuyện vãn。話題廣泛,題材旁及古今中外。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从古到今无所不谈,无不评论。

Eng

  • CC-CEDICT to talk of the past and discuss the present (idiom)|to chat freely|to discuss everything
  • Cihui to talk of the past and discuss the present (idiom); to chat freely; to discuss everything