談古說今

tán gǔ shuō jīn đàm cổ thuyết kim

Hán Việt: đàm cổ thuyết kim · Pinyin: tán gǔ shuō jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (cổ) + (thuyết) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从今到古无所不谈,无不评论。

Eng

  • Cihui 談古說今 ángǔshuōjīn f.e. talk of past and present