談天論地

tán tiān lùn dì đàm thiên luận địa

Hán Việt: đàm thiên luận địa · Pinyin: tán tiān lùn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (thiên) + (luận) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谈论天文地理。形容博学多识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谈论天文地理。形容博学多识。

Eng

  • Cihui 談天論地 ántiānlùndì f.e. talk of everything under the sun