談笑自如

tán xiào zì rú đàm tiếu tự như

Hán Việt: đàm tiếu tự như · Pinyin: tán xiào zì rú

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (tiếu) + (tự) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和平常一样有说有笑。形容态度自然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"谈笑自若"。