談經說法

tán jīng shuō fǎ đàm kinh thuyết pháp

Hán Việt: đàm kinh thuyết pháp · Pinyin: tán jīng shuō fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (kinh) + (thuyết) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲说佛经佛法。