谈话笔录

tán huà bǐ lùđàm thoại bút lục

Hán Việt: đàm thoại bút lục · Pinyin: tán huà bǐ lù

Tổng quan

Cấu tạo: 談 (đàm) + 話 (thoại) + 筆 (bút) + 錄 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biên bản trò chuyện

Đức

  • Handedict Gesprächsaufzeichnungen, Gesprächsprotokoll

Từ liên quan

Gần nghĩa

谈话时间 · 谈话节目 · 谈话规则 · 谈话会 · 谈话室 · 谈话的片断