谈话规则 đàm thoại quy tắc Hán Việt: đàm thoại quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 話 (thoại) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việtđàm thoại quy tắcTừ loạidanhCấu tạo談 + 話 + 規 + 則 · đàm + thoại + quy + tắc nghĩa thành phần: đàm + thoại + quy + tắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quy tắc nói chuyệnBiên soạn rules of speaking M:¹tiáoEngCihui 談話規則 ánhuà guīzé n. <lg.> rules of speaking M:¹tiáo Từ liên quan Gần nghĩa规则化 · 规则性 · 规则性效应 · 规则的 · 规则动词 · 规则复数 · 规则系统 · 谈话时间