談辭如雲 tán cí rú yún · đàm từ như vân Hán Việt: đàm từ như vân · Pinyin: tán cí rú yún Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 辭 (từ) + 如 (như) + 雲 (vân)Pinyintán cí rú yúnHán Việtđàm từ như vânCấu tạo談 + 辭 + 如 + 雲 · đàm + từ + như + vân nghĩa thành phần: đàm + từ + như + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谈话时言辞如飘云那样奔涌而出。