談辯鋒生 tán biàn fēng shēng · đàm biện phong sanh Hán Việt: đàm biện phong sanh · Pinyin: tán biàn fēng shēng Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 辯 (biện) + 鋒 (phong) + 生 (sanh)Pinyintán biàn fēng shēngHán Việtđàm biện phong sanhCấu tạo談 + 辯 + 鋒 + 生 · đàm + biện + phong + sanh nghĩa thành phần: đàm + biện + phong + sanh