談過其實

tán guò qí shí đàm quá kì thật

Hán Việt: đàm quá kì thật · Pinyin: tán guò qí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (quá) + (kì) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言言过其实。原指言语浮夸,超过实际才能。后也指话说得过分,超过了实际情况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言言过其实。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言言过其实。原指言语浮夸,超过实际才能◇也指话说得过分,超过了实际情况。