誼不敢辭

yì bù gǎn cí nghị bất cảm từ

Hán Việt: nghị bất cảm từ · Pinyin: yì bù gǎn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (bất) + (cảm) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言义不容辞。道义上不允许推辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言义不容辞。