謀事在人

móu shì zài rén mưu sự tại nhân

Hán Việt: mưu sự tại nhân · Pinyin: móu shì zài rén

Tổng quan

mưu sự tại nhân

Cấu tạo: (mưu) + (sự) + (tại) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưu sự tại nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋:谋划,安排。根据个人的能力策划事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 谋谋划,安排。根据个人的能力策划事情。