謀及婦人 móu jí fù rén · mưu cập phụ nhân Hán Việt: mưu cập phụ nhân · Pinyin: móu jí fù rén Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 及 (cập) + 婦 (phụ) + 人 (nhân)Pinyinmóu jí fù rénHán Việtmưu cập phụ nhânCấu tạo謀 + 及 + 婦 + 人 · mưu + cập + phụ + nhân nghĩa thành phần: mưu + cập + phụ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋:计议,商量。指机密大事与不明大义的妇女商量,因而遭致失败。