謀及庶人

móu jí shù rén mưu cập thứ nhân

Hán Việt: mưu cập thứ nhân · Pinyin: móu jí shù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (cập) + (thứ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋:计谋,商议;庶人:百姓。与老百姓商量国家大事。比喻广泛征求意见。