謀夫孔多 móu fū kǒng duō · mưu phu khổng đa Hán Việt: mưu phu khổng đa · Pinyin: móu fū kǒng duō Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 夫 (phu) + 孔 (khổng) + 多 (đa)Pinyinmóu fū kǒng duōHán Việtmưu phu khổng đaCấu tạo謀 + 夫 + 孔 + 多 · mưu + phu + khổng + đa nghĩa thành phần: mưu + phu + khổng + đa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谋划的人很多。孔,很。