謀如泉湧 móu rú quán yǒng · mưu như tuyền dũng Hán Việt: mưu như tuyền dũng · Pinyin: móu rú quán yǒng Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 如 (như) + 泉 (tuyền) + 湧 (dũng)Pinyinmóu rú quán yǒngHán Việtmưu như tuyền dũngCấu tạo謀 + 如 + 泉 + 湧 · mưu + như + tuyền + dũng nghĩa thành phần: mưu + như + tuyền + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋略像奔涌的泉水一样多。