謀無遺策

móu wéi yí cè mưu vô di sách

Hán Việt: mưu vô di sách · Pinyin: móu wéi yí cè

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (vô) + (di) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计谋没有遗漏的地方。形容计谋周密稳妥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋划时没有遗漏的计策。形容谋划周密。
  • Tân Hoa Tự Điển 指谋划时没有遗漏的计策。形容谋划周密。