謀殺判決 móu shā pàn jué · mưu sát phán quyết Hán Việt: mưu sát phán quyết · Pinyin: móu shā pàn jué Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 殺 (sát) + 判 (phán) + 決 (quyết)Pinyinmóu shā pàn juéHán Việtmưu sát phán quyếtCấu tạo謀 + 殺 + 判 + 決 · mưu + sát + phán + quyết nghĩa thành phần: mưu + sát + phán + quyết