谋深虑远

móu shēn lǜ yuǎn mưu thâm lự viễn

Hán Việt: mưu thâm lự viễn · Pinyin: móu shēn lǜ yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (thâm) + (lự) + (viễn)