謀虛逐妄

móu xū zhú wàng mưu hư trục vọng

Hán Việt: mưu hư trục vọng · Pinyin: móu xū zhú wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (hư) + (trục) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋:谋求;虚:不真实;逐:追逐;妄:不存在。追求一种不存在或不合理的事物。