謀謨帷幄 móu mó wéi wò · mưu mô duy ác Hán Việt: mưu mô duy ác · Pinyin: móu mó wéi wò Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 謨 (mô) + 帷 (duy) + 幄 (ác)Pinyinmóu mó wéi wòHán Việtmưu mô duy ácCấu tạo謀 + 謨 + 帷 + 幄 · mưu + mô + duy + ác nghĩa thành phần: mưu + mô + duy + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言运筹帷幄。指拟定作战策略。引申为筹划、指挥。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言运筹帷幄。