諜報敵情 điệp báo địch tình Hán Việt: điệp báo địch tình Tổng quan Cấu tạo: 諜 (điệp) + 報 (báo) + 敵 (địch) + 情 (tình)Hán Việtđiệp báo địch tìnhCấu tạo諜 + 報 + 敵 + 情 · điệp + báo + địch + tình nghĩa thành phần: điệp + báo + địch + tình Nghĩa EngCihui 諜報敵情 iébào díqíng v.o. reconnoiter the enemy's situation