諫議大夫 gián nghị đại phu Hán Việt: gián nghị đại phu Tổng quan Cấu tạo: 諫 (gián) + 議 (nghị) + 大 (đại) + 夫 (phu)Hán Việtgián nghị đại phuCấu tạo諫 + 議 + 大 + 夫 · gián + nghị + đại + phu nghĩa thành phần: gián + nghị + đại + phu Nghĩa EngCihui 諫議大夫 iànyì dàfū n. <trad.> official in charge of admonition and arbitration M:ge/¹míng/²wèi