諧和交替 hài hòa giao thế Hán Việt: hài hòa giao thế Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 和 (hòa) + 交 (giao) + 替 (thế)Hán Việthài hòa giao thếCấu tạo諧 + 和 + 交 + 替 · hài + hòa + giao + thế nghĩa thành phần: hài + hòa + giao + thế Nghĩa EngCihui 諧和交替 iéhé jiāotì n. <lg.> harmonic alternation